Tiếng Việt
Nghiện tiếng Anh là gì?
nghiện tiếng Anh là addictive /əˈdɪktɪv/. Có khả năng gây nghiện, làm cho người dùng khó bỏ hoặc bỏ không dễ dàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
addictive
Ví dụ câu với nghiện / addictive
- 1
Thuốc lá là một chất gây nghiện cao.
Cigarettes are highly addictive.
- 2
Trò chơi điện tử này rất gây nghiện.
This video game is very addictive.
Ghi chú dùng từ nghiện
Tính từ chỉ đặc tính gây nghiện. Các từ liên quan: 'addiction' (nghiện), 'addict' (người nghiện), 'dependence' (sự lệ thuộc).
Video minh hoạ nghiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghiện
- nghiện gamegame addiction
- nghiện ngậpaddiction
- nghiện phimaddicted to movies
- nghiện rượuaddicted to alcohol
- nghiện cà phêcoffee addiction
- nghiện ma túyaddicted to drug
- nghiện mua sắmaddicted to shopping
- nghiện internetaddicted to the internet
- nghiện công việcworkaholic
- nghiện điện thoạiphone addiction
- nghiện mạng xã hộiaddicted to social media
- sự nghiệnaddiction
Câu hỏi thường gặp về "nghiện"
Nghiện tiếng Anh là gì?
Nghiện tiếng Anh là "addictive" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng gây nghiện, làm cho người dùng khó bỏ hoặc bỏ không dễ dàng.
"addictive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"addictive" nghĩa tiếng Việt là "nghiện". Tính từ chỉ đặc tính gây nghiện.
Phát âm "addictive" như thế nào?
"addictive" có phiên âm IPA /əˈdɪktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "addictive"?
Cigarettes are highly addictive. — Thuốc lá là một chất gây nghiện cao.