The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngờ ngạc tiếng Anh là gì?

ngờ ngạc tiếng Anh là startled /ˈstɑːrtld/. bất ngờ và hơi hoảng hốt do điều gì đó gây ra

Hình minh hoạ "ngờ ngạc" tiếng Anh là "startled"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

startled

Tính từ
/ˈstɑːrtld/

Ví dụ câu với ngờ ngạc / startled

  1. 1

    Cô ấy đã ngờ ngạc khi thấy món quà bất ngờ.

    She was startled when she saw the surprise gift.

  2. 2

    Anh ta ngờ ngạc trước tin vui đó.

    He was startled by the good news.

Ghi chú dùng từ ngờ ngạc

Ngờ ngạc mô tả cảm giác bất ngờ, hoảng hốt. Các từ liên quan: 'surprised' (ngạc nhiên), 'shocked' (sốc), 'astonished' (ngạc nhiên lớn).

Video minh hoạ ngờ ngạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngờ ngạc

Câu hỏi thường gặp về "ngờ ngạc"

Ngờ ngạc tiếng Anh là gì?

Ngờ ngạc tiếng Anh là "startled" (tính từ), nghĩa là: bất ngờ và hơi hoảng hốt do điều gì đó gây ra

"startled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"startled" nghĩa tiếng Việt là "ngờ ngạc". Ngờ ngạc mô tả cảm giác bất ngờ, hoảng hốt.

Phát âm "startled" như thế nào?

"startled" có phiên âm IPA /ˈstɑːrtld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "startled"?

She was startled when she saw the surprise gift. — Cô ấy đã ngờ ngạc khi thấy món quà bất ngờ.