Tiếng Việt
Ngờ ngợ tiếng Anh là gì?
ngờ ngợ tiếng Anh là Faint recognition /feɪnt ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/. Cảm giác mơ hồ, không rõ ràng về ai đó hoặc cái gì đó, như thể đã từng gặp qua nhưng không chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Faint recognition
Ví dụ câu với ngờ ngợ / Faint recognition
- 1
Tôi có cảm giác ngờ ngợ về người đó nhưng không thể nhớ rõ tên.
I have a faint recognition of that person but can't remember their name.
- 2
Cảm giác ngờ ngợ này khiến tôi tò mò về quá khứ của anh ấy.
This faint recognition makes me curious about his past.
Ghi chú dùng từ ngờ ngợ
Ngờ ngợ mô tả cảm giác nhận biết mơ hồ, không rõ ràng. Các từ liên quan: nhận diện (recognition), ký ức (memory), mơ hồ (vague).
Video minh hoạ ngờ ngợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngờ ngợ
- ngờdoubt
- ngợsuspect
- ngờ vựcdoubt
- ngờ ngạcstartled
- ngờ nghệchgullible
- sự nhận raRecognition
- độ nhận diệnrecognition
- giải ấn tượngspecial recognition award
- Ghi nhận doanh thuRevenue Recognition
- nhận diện khuôn mặtFacial recognition
- thi đua khen thưởngcompetition for rewards and recognition
- sự nhận biết giọng nóiVoice recognition
Câu hỏi thường gặp về "ngờ ngợ"
Ngờ ngợ tiếng Anh là gì?
Ngờ ngợ tiếng Anh là "Faint recognition" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác mơ hồ, không rõ ràng về ai đó hoặc cái gì đó, như thể đã từng gặp qua nhưng không chắc chắn.
"Faint recognition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Faint recognition" nghĩa tiếng Việt là "ngờ ngợ". Ngờ ngợ mô tả cảm giác nhận biết mơ hồ, không rõ ràng.
Phát âm "Faint recognition" như thế nào?
"Faint recognition" có phiên âm IPA /feɪnt ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Faint recognition"?
I have a faint recognition of that person but can't remember their name. — Tôi có cảm giác ngờ ngợ về người đó nhưng không thể nhớ rõ tên.