Tiếng Việt
Ngoài hành tinh tiếng Anh là gì?
ngoài hành tinh tiếng Anh là extraterrestrial /ˌɛk.strə.təˈrɛs.tri.əl/. Liên quan đến các hành tinh khác ngoài Trái Đất, thường dùng để mô tả các sinh vật hoặc vật thể không thuộc về Trái Đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extraterrestrial
Ví dụ câu với ngoài hành tinh / extraterrestrial
- 1
Các nhà khoa học đang tìm kiếm các sinh vật ngoài hành tinh trong các hành tinh xa xôi.
Scientists are searching for extraterrestrial life on distant planets.
- 2
Các báo cáo về UFO thường liên quan đến các vật thể ngoài hành tinh.
UFO reports are often associated with extraterrestrial objects.
Ghi chú dùng từ ngoài hành tinh
Ngoài hành tinh dùng để mô tả các sinh vật hoặc vật thể không thuộc về Trái Đất. Các từ liên quan: 'alien' (người ngoài hành tinh), 'UFO' (Vật thể bay không xác định), 'cosmic' (thuộc vũ trụ).
Video minh hoạ ngoài hành tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài hành tinh
Câu hỏi thường gặp về "ngoài hành tinh"
Ngoài hành tinh tiếng Anh là gì?
Ngoài hành tinh tiếng Anh là "extraterrestrial" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến các hành tinh khác ngoài Trái Đất, thường dùng để mô tả các sinh vật hoặc vật thể không thuộc về Trái Đất.
"extraterrestrial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extraterrestrial" nghĩa tiếng Việt là "ngoài hành tinh". Ngoài hành tinh dùng để mô tả các sinh vật hoặc vật thể không thuộc về Trái Đất.
Phát âm "extraterrestrial" như thế nào?
"extraterrestrial" có phiên âm IPA /ˌɛk.strə.təˈrɛs.tri.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extraterrestrial"?
Scientists are searching for extraterrestrial life on distant planets. — Các nhà khoa học đang tìm kiếm các sinh vật ngoài hành tinh trong các hành tinh xa xôi.