The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hành tinh tiếng Anh là gì?

hành tinh tiếng Anh là planet /ˈplænət/. Thiên thể lớn quay quanh một ngôi sao, như Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

Hình minh hoạ "hành tinh" tiếng Anh là "planet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

planet

Danh từ
/ˈplænət/

Ví dụ câu với hành tinh / planet

  1. 1

    Trái Đất là một hành tinh trong hệ Mặt Trời.

    Earth is a planet in the Solar System.

  2. 2

    Các nhà khoa học nghiên cứu các hành tinh khác trong vũ trụ.

    Scientists study other planets in the universe.

Ghi chú dùng từ hành tinh

Hành tinh là thiên thể quay quanh sao trung tâm, gồm có các hành tinh như Trái Đất, Sao Hỏa. Các thuật ngữ liên quan: 'sao' (star), 'vệ tinh' (satellite), 'hệ hành tinh' (planetary system).

Video minh hoạ hành tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hành tinh

Câu hỏi thường gặp về "hành tinh"

Hành tinh tiếng Anh là gì?

Hành tinh tiếng Anh là "planet" (danh từ), nghĩa là: Thiên thể lớn quay quanh một ngôi sao, như Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

"planet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"planet" nghĩa tiếng Việt là "hành tinh". Hành tinh là thiên thể quay quanh sao trung tâm, gồm có các hành tinh như Trái Đất, Sao Hỏa.

Phát âm "planet" như thế nào?

"planet" có phiên âm IPA /ˈplænət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "planet"?

Earth is a planet in the Solar System. — Trái Đất là một hành tinh trong hệ Mặt Trời.