The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoại ô thành phố tiếng Anh là gì?

ngoại ô thành phố tiếng Anh là city outskirts /ˈsɪt.i ˈaʊt.skɜːts/. Vùng đất nằm ngoài rìa của một thành phố, thường là khu vực ít phát triển hơn trung tâm thành phố.

Hình minh hoạ "ngoại ô thành phố" tiếng Anh là "city outskirts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

city outskirts

Danh từ
/ˈsɪt.i ˈaʊt.skɜːts/

Ví dụ câu với ngoại ô thành phố / city outskirts

  1. 1

    Họ sống ở ngoại ô thành phố để tránh ồn ào.

    They live in the city outskirts to avoid the noise.

  2. 2

    Các dự án phát triển mới tập trung vào ngoại ô thành phố.

    New development projects are focused on the city outskirts.

Ghi chú dùng từ ngoại ô thành phố

Ngoại ô thành phố là khu vực xung quanh trung tâm thành phố, thường ít đông đúc hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'suburb' (ngoại ô), 'urban area' (khu vực đô thị), 'downtown' (trung tâm thành phố).

Video minh hoạ ngoại ô thành phố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoại ô thành phố

Câu hỏi thường gặp về "ngoại ô thành phố"

Ngoại ô thành phố tiếng Anh là gì?

Ngoại ô thành phố tiếng Anh là "city outskirts" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất nằm ngoài rìa của một thành phố, thường là khu vực ít phát triển hơn trung tâm thành phố.

"city outskirts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"city outskirts" nghĩa tiếng Việt là "ngoại ô thành phố". Ngoại ô thành phố là khu vực xung quanh trung tâm thành phố, thường ít đông đúc hơn.

Phát âm "city outskirts" như thế nào?

"city outskirts" có phiên âm IPA /ˈsɪt.i ˈaʊt.skɜːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "city outskirts"?

They live in the city outskirts to avoid the noise. — Họ sống ở ngoại ô thành phố để tránh ồn ào.