Tiếng Việt
Ngoại tiếng Anh là gì?
ngoại tiếng Anh là External /ɪkˈstɜː.nəl/. Thuộc về bên ngoài hoặc phía ngoài của một vật thể hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
External
Ví dụ câu với ngoại / External
- 1
Cửa sổ này có kính ngoài trời trong suốt.
This window has an external glass that is transparent.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra các thành phần ngoại thất của tòa nhà.
We need to inspect the external components of the building.
Ghi chú dùng từ ngoại
Từ 'external' dùng để chỉ những thứ nằm ở phía bên ngoài, trái ngược với 'internal' (bên trong). Các từ liên quan: 'exterior' (bề ngoài), 'outer' (bên ngoài), 'outdoor' (ngoài trời).
Video minh hoạ ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngoại
Câu hỏi thường gặp về "ngoại"
Ngoại tiếng Anh là gì?
Ngoại tiếng Anh là "External" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về bên ngoài hoặc phía ngoài của một vật thể hoặc hệ thống.
"External" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"External" nghĩa tiếng Việt là "ngoại". Từ 'external' dùng để chỉ những thứ nằm ở phía bên ngoài, trái ngược với 'internal' (bên trong).
Phát âm "External" như thế nào?
"External" có phiên âm IPA /ɪkˈstɜː.nəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "External"?
This window has an external glass that is transparent. — Cửa sổ này có kính ngoài trời trong suốt.