The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoằn ngoèo tiếng Anh là gì?

ngoằn ngoèo tiếng Anh là winding /ˈwaɪndɪŋ/. Có hình dạng uốn lượn, quanh co, không thẳng.

Hình minh hoạ "ngoằn ngoèo" tiếng Anh là "winding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

winding

Tính từ
/ˈwaɪndɪŋ/

Ví dụ câu với ngoằn ngoèo / winding

  1. 1

    Con đường ngoằn ngoèo dẫn đến ngôi làng nhỏ.

    The winding road led to the small village.

  2. 2

    Dòng sông ngoằn ngoèo qua các cánh đồng.

    The winding river flows through the fields.

Ghi chú dùng từ ngoằn ngoèo

Từ 'winding' mô tả hình dạng uốn lượn, quanh co. Các từ liên quan gồm 'curvy' (uốn lượn), 'twisting' (xoắn), 'meandering' ( quanh co).

Video minh hoạ ngoằn ngoèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoằn ngoèo

Câu hỏi thường gặp về "ngoằn ngoèo"

Ngoằn ngoèo tiếng Anh là gì?

Ngoằn ngoèo tiếng Anh là "winding" (tính từ), nghĩa là: Có hình dạng uốn lượn, quanh co, không thẳng.

"winding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"winding" nghĩa tiếng Việt là "ngoằn ngoèo". Từ 'winding' mô tả hình dạng uốn lượn, quanh co.

Phát âm "winding" như thế nào?

"winding" có phiên âm IPA /ˈwaɪndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "winding"?

The winding road led to the small village. — Con đường ngoằn ngoèo dẫn đến ngôi làng nhỏ.