Tiếng Việt
Sự quấn dây tiếng Anh là gì?
sự quấn dây tiếng Anh là winding /ˈwaɪndɪŋ/. Hành động quấn hoặc xoắn dây quanh vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
winding
Ví dụ câu với sự quấn dây / winding
- 1
Cô ấy đã thực hiện một sự quấn dây để cố định cây cối.
She did a winding around the tree to secure it.
- 2
Sự quấn dây của dây điện có thể gây nguy hiểm.
Winding of electrical wires can be dangerous.
Ghi chú dùng từ sự quấn dây
Sự quấn dây là quá trình xoắn hoặc cuộn dây quanh vật thể. Các từ liên quan: 'twisting' (xoắn), 'coiling' (cuộn), 'entwining' (quấn quanh).
Video minh hoạ sự quấn dây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự quấn dây
Câu hỏi thường gặp về "sự quấn dây"
Sự quấn dây tiếng Anh là gì?
Sự quấn dây tiếng Anh là "winding" (danh từ), nghĩa là: Hành động quấn hoặc xoắn dây quanh vật gì đó.
"winding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"winding" nghĩa tiếng Việt là "sự quấn dây". Sự quấn dây là quá trình xoắn hoặc cuộn dây quanh vật thể.
Phát âm "winding" như thế nào?
"winding" có phiên âm IPA /ˈwaɪndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "winding"?
She did a winding around the tree to secure it. — Cô ấy đã thực hiện một sự quấn dây để cố định cây cối.