The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoắt tiếng Anh là gì?

ngoắt tiếng Anh là swerve /swɜːrv/. Lái xe hoặc di chuyển đột ngột sang một hướng khác để tránh vật thể hoặc vì lý do khác.

Hình minh hoạ "ngoắt" tiếng Anh là "swerve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

swerve

Động từ
/swɜːrv/

Ví dụ câu với ngoắt / swerve

  1. 1

    Xe tải đột ngột ngoắt sang trái để tránh va chạm.

    The driver had to swerve to the right to avoid hitting the pedestrian.

  2. 2

    Xe đạp ngoắt khỏi đường chính để vào ngõ nhỏ hơn.

    The cyclist swerved off the main road into a smaller alley.

Ghi chú dùng từ ngoắt

Ngoắt là hành động chuyển hướng đột ngột của xe cộ hoặc người đi bộ để tránh chướng ngại vật hoặc tai nạn. Các từ liên quan: 'turn' (quay), 'veer' (lệch hướng), 'dodge' ( né tránh).

Video minh hoạ ngoắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngoắt

Câu hỏi thường gặp về "ngoắt"

Ngoắt tiếng Anh là gì?

Ngoắt tiếng Anh là "swerve" (động từ), nghĩa là: Lái xe hoặc di chuyển đột ngột sang một hướng khác để tránh vật thể hoặc vì lý do khác.

"swerve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"swerve" nghĩa tiếng Việt là "ngoắt". Ngoắt là hành động chuyển hướng đột ngột của xe cộ hoặc người đi bộ để tránh chướng ngại vật hoặc tai nạn.

Phát âm "swerve" như thế nào?

"swerve" có phiên âm IPA /swɜːrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "swerve"?

The driver had to swerve to the right to avoid hitting the pedestrian. — Xe tải đột ngột ngoắt sang trái để tránh va chạm.