The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quay ngoắt tiếng Anh là gì?

quay ngoắt tiếng Anh là Pivot sharply /ˈpɪvət ˈʃɑrpli/. Chuyển hướng đột ngột hoặc xoay mạnh để thay đổi hướng đi.

Hình minh hoạ "quay ngoắt" tiếng Anh là "Pivot sharply"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pivot sharply

Cụm từ
/ˈpɪvət ˈʃɑrpli/

Ví dụ câu với quay ngoắt / Pivot sharply

  1. 1

    Ông ta quay ngoắt xe để tránh va chạm.

    He pivoted sharply to avoid the collision.

  2. 2

    Cô ấy quay ngoắt đầu khi nghe thấy tiếng động lạ.

    She pivoted sharply her head upon hearing the strange noise.

Ghi chú dùng từ quay ngoắt

Quay ngoắt mô tả hành động xoay mạnh để thay đổi hướng. Các từ liên quan: 'turn', 'twist', 'rotate' - đều liên quan đến chuyển động xoay quanh trục.

Video minh hoạ quay ngoắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quay ngoắt

Câu hỏi thường gặp về "quay ngoắt"

Quay ngoắt tiếng Anh là gì?

Quay ngoắt tiếng Anh là "Pivot sharply" (cụm từ), nghĩa là: Chuyển hướng đột ngột hoặc xoay mạnh để thay đổi hướng đi.

"Pivot sharply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pivot sharply" nghĩa tiếng Việt là "quay ngoắt". Quay ngoắt mô tả hành động xoay mạnh để thay đổi hướng.

Phát âm "Pivot sharply" như thế nào?

"Pivot sharply" có phiên âm IPA /ˈpɪvət ˈʃɑrpli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pivot sharply"?

He pivoted sharply to avoid the collision. — Ông ta quay ngoắt xe để tránh va chạm.