Tiếng Việt
Ngòi bút tiếng Anh là gì?
ngòi bút tiếng Anh là nib /nɪb/. Phần nhọn của bút mực hoặc bút bi dùng để viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nib
Ví dụ câu với ngòi bút / nib
- 1
Tôi cần thay ngòi bút để viết mượt hơn.
I need to replace the nib to write more smoothly.
- 2
Ngòi bút này rất mảnh và dễ gãy.
This nib is very fine and easy to break.
Ghi chú dùng từ ngòi bút
Ngòi bút là phần tiếp xúc trực tiếp với giấy khi viết, liên quan đến các thuật ngữ như 'pen', 'ink', 'calligraphy' (bút, mực, thư pháp).
Video minh hoạ ngòi bút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngòi bút
Câu hỏi thường gặp về "ngòi bút"
Ngòi bút tiếng Anh là gì?
Ngòi bút tiếng Anh là "nib" (danh từ), nghĩa là: Phần nhọn của bút mực hoặc bút bi dùng để viết.
"nib" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nib" nghĩa tiếng Việt là "ngòi bút". Ngòi bút là phần tiếp xúc trực tiếp với giấy khi viết, liên quan đến các thuật ngữ như 'pen', 'ink', 'calligraphy' (bút, mực, thư pháp).
Phát âm "nib" như thế nào?
"nib" có phiên âm IPA /nɪb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nib"?
I need to replace the nib to write more smoothly. — Tôi cần thay ngòi bút để viết mượt hơn.