Tiếng Việt
Ngòi nổ tiếng Anh là gì?
Ngòi nổ tiếng Anh là Fuse /fjuz/. Thiết bị dùng để gây ra sự cháy hoặc nổ khi bị kích hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fuse
Ví dụ câu với Ngòi nổ / Fuse
- 1
Ngòi nổ được sử dụng trong các quả bom để bắt đầu quá trình nổ.
The fuse in the bomb was carefully checked before detonation.
- 2
Bạn cần tháo ngòi nổ ra trước khi xử lý thiết bị nổ.
You should remove the fuse before handling the explosive device.
Ghi chú dùng từ Ngòi nổ
Ngòi nổ là bộ phận quan trọng trong các thiết bị nổ, giúp kiểm soát quá trình cháy hoặc nổ. Các từ liên quan: 'detonator' (kíp nổ), 'explosive' (chất nổ), 'igniter' (bật lửa).
Video minh hoạ Ngòi nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ngòi nổ
Câu hỏi thường gặp về "Ngòi nổ"
Ngòi nổ tiếng Anh là gì?
Ngòi nổ tiếng Anh là "Fuse" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để gây ra sự cháy hoặc nổ khi bị kích hoạt.
"Fuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fuse" nghĩa tiếng Việt là "Ngòi nổ". Ngòi nổ là bộ phận quan trọng trong các thiết bị nổ, giúp kiểm soát quá trình cháy hoặc nổ.
Phát âm "Fuse" như thế nào?
"Fuse" có phiên âm IPA /fjuz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fuse"?
The fuse in the bomb was carefully checked before detonation. — Ngòi nổ được sử dụng trong các quả bom để bắt đầu quá trình nổ.