Tiếng Việt
Ngọn hải đăng tiếng Anh là gì?
ngọn hải đăng tiếng Anh là lighthouse /ˈlaɪtˌhaʊs/. Ngọn hải đăng là một cấu trúc cao có đèn chiếu sáng, dùng để hướng dẫn tàu thuyền tránh khỏi các chướng ngại vật trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lighthouse
Ví dụ câu với ngọn hải đăng / lighthouse
- 1
Ngọn hải đăng trên đỉnh đồi giúp tàu thuyền định hướng trong đêm tối.
The lighthouse on the coast guides ships safely to harbor.
- 2
Chúng tôi đã tham quan ngọn hải đăng cổ kính khi đến bờ biển.
We visited the historic lighthouse during our trip to the seaside.
Ghi chú dùng từ ngọn hải đăng
Ngọn hải đăng là một loại cấu trúc hướng dẫn hàng hải, liên quan đến các từ như 'buoy' (phao), 'beacon' (đèn hiệu), và 'navigation' (định hướng).
Video minh hoạ ngọn hải đăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngọn hải đăng
Câu hỏi thường gặp về "ngọn hải đăng"
Ngọn hải đăng tiếng Anh là gì?
Ngọn hải đăng tiếng Anh là "lighthouse" (danh từ), nghĩa là: Ngọn hải đăng là một cấu trúc cao có đèn chiếu sáng, dùng để hướng dẫn tàu thuyền tránh khỏi các chướng ngại vật trên biển.
"lighthouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lighthouse" nghĩa tiếng Việt là "ngọn hải đăng". Ngọn hải đăng là một loại cấu trúc hướng dẫn hàng hải, liên quan đến các từ như 'buoy' (phao), 'beacon' (đèn hiệu), và 'navigation' (định hướng).
Phát âm "lighthouse" như thế nào?
"lighthouse" có phiên âm IPA /ˈlaɪtˌhaʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lighthouse"?
The lighthouse on the coast guides ships safely to harbor. — Ngọn hải đăng trên đỉnh đồi giúp tàu thuyền định hướng trong đêm tối.