Tiếng Việt
Hải tiếng Anh là gì?
hải tiếng Anh là sea /siː/. Biển lớn, vùng nước mặn rộng lớn giữa các lục địa và đảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sea
Ví dụ câu với hải / sea
- 1
Chúng tôi đã đi thuyền trên biển trong suốt kỳ nghỉ.
We sailed across the sea during our vacation.
- 2
Biển Đông rất quan trọng đối với nền kinh tế của quốc gia.
The South China Sea is very important to the country's economy.
Ghi chú dùng từ hải
Hải đề cập đến vùng nước mặn rộng lớn giữa các đất liền. Các từ liên quan: 'ocean' (đại dương), 'marine' (thuộc về biển), 'coast' (bờ biển).
Video minh hoạ hải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hải
Câu hỏi thường gặp về "hải"
Hải tiếng Anh là gì?
Hải tiếng Anh là "sea" (danh từ), nghĩa là: Biển lớn, vùng nước mặn rộng lớn giữa các lục địa và đảo.
"sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sea" nghĩa tiếng Việt là "hải". Hải đề cập đến vùng nước mặn rộng lớn giữa các đất liền.
Phát âm "sea" như thế nào?
"sea" có phiên âm IPA /siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sea"?
We sailed across the sea during our vacation. — Chúng tôi đã đi thuyền trên biển trong suốt kỳ nghỉ.