The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngôn ngữ ký hiệu tiếng Anh là gì?

ngôn ngữ ký hiệu tiếng Anh là sign language /saɪn ˈlæŋɡwəʤ/. Ngôn ngữ sử dụng cử chỉ và dấu hiệu để giao tiếp, phổ biến trong cộng đồng người điếc.

Hình minh hoạ "ngôn ngữ ký hiệu" tiếng Anh là "sign language"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sign language

Danh từ
/saɪn ˈlæŋɡwəʤ/

Ví dụ câu với ngôn ngữ ký hiệu / sign language

  1. 1

    Ngôn ngữ ký hiệu giúp người điếc giao tiếp dễ dàng hơn.

    Sign language enables deaf people to communicate effectively.

  2. 2

    Anh ấy học ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp với bạn bè của mình.

    He learned sign language to communicate with his friends.

Ghi chú dùng từ ngôn ngữ ký hiệu

Ngôn ngữ ký hiệu là một dạng ngôn ngữ hình thể, liên quan đến cử chỉ và dấu hiệu. Các thuật ngữ liên quan: 'cử chỉ' (gesture), 'dấu hiệu' (sign), 'giao tiếp' (communication).

Video minh hoạ ngôn ngữ ký hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngôn ngữ ký hiệu

Câu hỏi thường gặp về "ngôn ngữ ký hiệu"

Ngôn ngữ ký hiệu tiếng Anh là gì?

Ngôn ngữ ký hiệu tiếng Anh là "sign language" (danh từ), nghĩa là: Ngôn ngữ sử dụng cử chỉ và dấu hiệu để giao tiếp, phổ biến trong cộng đồng người điếc.

"sign language" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sign language" nghĩa tiếng Việt là "ngôn ngữ ký hiệu". Ngôn ngữ ký hiệu là một dạng ngôn ngữ hình thể, liên quan đến cử chỉ và dấu hiệu.

Phát âm "sign language" như thế nào?

"sign language" có phiên âm IPA /saɪn ˈlæŋɡwəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sign language"?

Sign language enables deaf people to communicate effectively. — Ngôn ngữ ký hiệu giúp người điếc giao tiếp dễ dàng hơn.