Tiếng Việt
Ngữ hệ tiếng Anh là gì?
Ngữ hệ tiếng Anh là Language Family /ˈlæŋɡwɪʤ ˈfæmɪli/. Nhóm các ngôn ngữ có nguồn gốc chung trong lịch sử ngôn ngữ học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Language Family
Ví dụ câu với Ngữ hệ / Language Family
- 1
Ngữ hệ Ấ-Đô là một trong những ngữ hệ lớn nhất trên thế giới.
The Indo-European language family includes many European and Indian languages.
- 2
Các ngôn ngữ trong ngữ hệ Ngữ Hệ Nam Á có chung đặc điểm ngữ pháp.
Languages within the Austroasiatic language family share certain grammatical features.
Ghi chú dùng từ Ngữ hệ
Ngữ hệ là tập hợp các ngôn ngữ có nguồn gốc chung. Các ví dụ về ngữ hệ gồm Ngữ hệ Ấ-Đô và Ngữ hệ Nam Á.
Video minh hoạ Ngữ hệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ngữ hệ
Câu hỏi thường gặp về "Ngữ hệ"
Ngữ hệ tiếng Anh là gì?
Ngữ hệ tiếng Anh là "Language Family" (danh từ), nghĩa là: Nhóm các ngôn ngữ có nguồn gốc chung trong lịch sử ngôn ngữ học.
"Language Family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Language Family" nghĩa tiếng Việt là "Ngữ hệ". Ngữ hệ là tập hợp các ngôn ngữ có nguồn gốc chung.
Phát âm "Language Family" như thế nào?
"Language Family" có phiên âm IPA /ˈlæŋɡwɪʤ ˈfæmɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Language Family"?
The Indo-European language family includes many European and Indian languages. — Ngữ hệ Ấ-Đô là một trong những ngữ hệ lớn nhất trên thế giới.