Tiếng Việt
Ngồng ngồng tiếng Anh là gì?
ngồng ngồng tiếng Anh là Gangling /ˈɡæŋɡlɪŋ/. cao và gầy, thường nói về người hoặc cây cối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gangling
Ví dụ câu với ngồng ngồng / Gangling
- 1
Cô ấy cao và gầy, trông rất duyên dáng.
She is tall and gangling, which makes her stand out.
- 2
Cây tre này rất cao và gầy, phù hợp để làm cột nhà.
This bamboo is very tall and gangling, suitable for building poles.
Ghi chú dùng từ ngồng ngồng
Ngồng ngồng mô tả người hoặc vật cao và gầy. Các từ liên quan: slender (mảnh mai), lanky (cao và gầy), wiry (mảnh khảnh, rắn chắc).
Video minh hoạ ngồng ngồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngồng ngồng
Câu hỏi thường gặp về "ngồng ngồng"
Ngồng ngồng tiếng Anh là gì?
Ngồng ngồng tiếng Anh là "Gangling" (tính từ), nghĩa là: cao và gầy, thường nói về người hoặc cây cối.
"Gangling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gangling" nghĩa tiếng Việt là "ngồng ngồng". Ngồng ngồng mô tả người hoặc vật cao và gầy.
Phát âm "Gangling" như thế nào?
"Gangling" có phiên âm IPA /ˈɡæŋɡlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gangling"?
She is tall and gangling, which makes her stand out. — Cô ấy cao và gầy, trông rất duyên dáng.