Tiếng Việt
Ngong ngóng tiếng Anh là gì?
ngong ngóng tiếng Anh là yearn /jɜrn/. khao khát, mong mỏi một điều gì đó một cách mãnh liệt và lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yearn
Ví dụ câu với ngong ngóng / yearn
- 1
Cô ấy luôn yearn cho một cuộc sống yên bình hơn.
She always yearns for a more peaceful life.
- 2
Anh ấy yearn được trở về quê hương sau nhiều năm xa cách.
He yearns to return to his homeland after many years apart.
Ghi chú dùng từ ngong ngóng
Yearn nghĩa là mong muốn hoặc khao khát một điều gì đó một cách mãnh liệt. Các từ liên quan: desire (mong muốn), long (khao khát), crave (thèm muốn).
Video minh hoạ ngong ngóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngong ngóng
Câu hỏi thường gặp về "ngong ngóng"
Ngong ngóng tiếng Anh là gì?
Ngong ngóng tiếng Anh là "yearn" (động từ), nghĩa là: khao khát, mong mỏi một điều gì đó một cách mãnh liệt và lâu dài.
"yearn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yearn" nghĩa tiếng Việt là "ngong ngóng". Yearn nghĩa là mong muốn hoặc khao khát một điều gì đó một cách mãnh liệt.
Phát âm "yearn" như thế nào?
"yearn" có phiên âm IPA /jɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yearn"?
She always yearns for a more peaceful life. — Cô ấy luôn yearn cho một cuộc sống yên bình hơn.