Tiếng Việt
Ngót nghét tiếng Anh là gì?
ngót nghét tiếng Anh là Nearly /ˈnɪərli/. Gần như, khoảng chừng, gần đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nearly
Ví dụ câu với ngót nghét / Nearly
- 1
Chúng tôi đã đi ngót nghét 10 km.
We have traveled nearly 10 km.
- 2
Gần như mọi người đã đến dự.
Nearly everyone has attended.
Ghi chú dùng từ ngót nghét
Từ này dùng để diễn tả mức độ gần đúng hoặc xấp xỉ. Các từ liên quan gồm: 'almost' (hầu như), 'about' (khoảng), 'approximately' (xấp xỉ).
Video minh hoạ ngót nghét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngót nghét
Câu hỏi thường gặp về "ngót nghét"
Ngót nghét tiếng Anh là gì?
Ngót nghét tiếng Anh là "Nearly" (trạng từ), nghĩa là: Gần như, khoảng chừng, gần đúng.
"Nearly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nearly" nghĩa tiếng Việt là "ngót nghét". Từ này dùng để diễn tả mức độ gần đúng hoặc xấp xỉ.
Phát âm "Nearly" như thế nào?
"Nearly" có phiên âm IPA /ˈnɪərli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nearly"?
We have traveled nearly 10 km. — Chúng tôi đã đi ngót nghét 10 km.