The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sắp hoàn thành tiếng Anh là gì?

sắp hoàn thành tiếng Anh là Nearly finished /ˈnɪəli ˈfɪnɪʃt/. Gần hoàn tất, sắp xong.

Hình minh hoạ "sắp hoàn thành" tiếng Anh là "Nearly finished"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nearly finished

Tính từ
/ˈnɪəli ˈfɪnɪʃt/

Ví dụ câu với sắp hoàn thành / Nearly finished

  1. 1

    Công trình sắp hoàn thành vào cuối tháng này.

    The project is nearly finished by the end of this month.

  2. 2

    Chương trình học sắp hoàn thành, tôi cần ôn tập nhiều hơn.

    The study program is nearly finished, I need to review more.

Ghi chú dùng từ sắp hoàn thành

Từ này mô tả trạng thái sắp xong hoặc kết thúc. Các từ liên quan: 'almost done' (hầu như xong), 'finalizing' (đang hoàn thiện), 'completion' (hoàn thành).

Video minh hoạ sắp hoàn thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sắp hoàn thành

Câu hỏi thường gặp về "sắp hoàn thành"

Sắp hoàn thành tiếng Anh là gì?

Sắp hoàn thành tiếng Anh là "Nearly finished" (tính từ), nghĩa là: Gần hoàn tất, sắp xong.

"Nearly finished" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nearly finished" nghĩa tiếng Việt là "sắp hoàn thành". Từ này mô tả trạng thái sắp xong hoặc kết thúc.

Phát âm "Nearly finished" như thế nào?

"Nearly finished" có phiên âm IPA /ˈnɪəli ˈfɪnɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nearly finished"?

The project is nearly finished by the end of this month. — Công trình sắp hoàn thành vào cuối tháng này.