Tiếng Việt
Ngốt tiếng Anh là gì?
ngốt tiếng Anh là stifled /ˈstaɪfəld/. Bị nghẹt thở hoặc không thoải mái do thiếu không khí hoặc do cảm xúc mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stifled
Ví dụ câu với ngốt / stifled
- 1
Cô ấy cảm thấy ngốt khi phải thở trong phòng kín.
She felt stifled in the small, closed room.
- 2
Anh ấy ngốt khi nghe tin xấu.
He was stifled by the bad news.
Ghi chú dùng từ ngốt
Ngốt mô tả cảm giác khó thở hoặc bị hạn chế về không gian hoặc cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'suffocated' (ngạt thở), 'restrained' (bị hạn chế), và 'claustrophobic' (sợ chật chội).
Video minh hoạ ngốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngốt
Câu hỏi thường gặp về "ngốt"
Ngốt tiếng Anh là gì?
Ngốt tiếng Anh là "stifled" (tính từ), nghĩa là: Bị nghẹt thở hoặc không thoải mái do thiếu không khí hoặc do cảm xúc mạnh.
"stifled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stifled" nghĩa tiếng Việt là "ngốt". Ngốt mô tả cảm giác khó thở hoặc bị hạn chế về không gian hoặc cảm xúc.
Phát âm "stifled" như thế nào?
"stifled" có phiên âm IPA /ˈstaɪfəld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stifled"?
She felt stifled in the small, closed room. — Cô ấy cảm thấy ngốt khi phải thở trong phòng kín.