The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngớt tiếng Anh là gì?

ngớt tiếng Anh là Subside /səbˈsaɪd/. Giảm dần, lắng xuống, dịu đi (dùng để mô tả cảm xúc, cơn đau hoặc sự mạnh mẽ của một hiện tượng).

Hình minh hoạ "ngớt" tiếng Anh là "Subside"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Subside

Động từ
/səbˈsaɪd/

Ví dụ câu với ngớt / Subside

  1. 1

    Cơn đau đã ngớt sau vài phút.

    The pain subsided after a few minutes.

  2. 2

    Cơn giận của anh ấy đã ngớt dần.

    His anger subsided gradually.

Ghi chú dùng từ ngớt

Ngớt dùng để chỉ sự giảm hoặc dịu đi của một trạng thái hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: diminish (giảm bớt), abate (giảm đi), ease (làm dịu).

Video minh hoạ ngớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngớt

Câu hỏi thường gặp về "ngớt"

Ngớt tiếng Anh là gì?

Ngớt tiếng Anh là "Subside" (động từ), nghĩa là: Giảm dần, lắng xuống, dịu đi (dùng để mô tả cảm xúc, cơn đau hoặc sự mạnh mẽ của một hiện tượng).

"Subside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Subside" nghĩa tiếng Việt là "ngớt". Ngớt dùng để chỉ sự giảm hoặc dịu đi của một trạng thái hoặc cảm xúc.

Phát âm "Subside" như thế nào?

"Subside" có phiên âm IPA /səbˈsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Subside"?

The pain subsided after a few minutes. — Cơn đau đã ngớt sau vài phút.