The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngũ bội tử tiếng Anh là gì?

Ngũ bội tử tiếng Anh là Gallnut /ˈɡɔːlnʌt/. Quả của cây gỗ, chứa chất tạo thuốc nhuộm và thuốc nhuộm tự nhiên.

Hình minh hoạ "Ngũ bội tử" tiếng Anh là "Gallnut"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gallnut

Danh từ
/ˈɡɔːlnʌt/

Ví dụ câu với Ngũ bội tử / Gallnut

  1. 1

    Người thợ làm thuốc nhuộm sử dụng ngũ bội tử để tạo màu tự nhiên.

    The dye maker used gallnuts to produce natural color.

  2. 2

    Ngũ bội tử thường được dùng trong ngành dệt để nhuộm vải.

    Gallnuts are commonly used in the textile industry for dyeing fabrics.

Ghi chú dùng từ Ngũ bội tử

Ngũ bội tử là quả của cây gỗ, chứa tannin dùng để làm thuốc nhuộm. Các từ liên quan: tannin (chất tannin), dye (thuốc nhuộm), natural dye (thuốc nhuộm tự nhiên).

Video minh hoạ Ngũ bội tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ngũ bội tử

Câu hỏi thường gặp về "Ngũ bội tử"

Ngũ bội tử tiếng Anh là gì?

Ngũ bội tử tiếng Anh là "Gallnut" (danh từ), nghĩa là: Quả của cây gỗ, chứa chất tạo thuốc nhuộm và thuốc nhuộm tự nhiên.

"Gallnut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gallnut" nghĩa tiếng Việt là "Ngũ bội tử". Ngũ bội tử là quả của cây gỗ, chứa tannin dùng để làm thuốc nhuộm.

Phát âm "Gallnut" như thế nào?

"Gallnut" có phiên âm IPA /ˈɡɔːlnʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gallnut"?

The dye maker used gallnuts to produce natural color. — Người thợ làm thuốc nhuộm sử dụng ngũ bội tử để tạo màu tự nhiên.