The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngũ tiếng Anh là gì?

ngũ tiếng Anh là Five /faɪv/. Số lượng năm, số thứ tự thứ năm trong dãy số.

Hình minh hoạ "ngũ" tiếng Anh là "Five"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Five

Danh từ
/faɪv/

Ví dụ câu với ngũ / Five

  1. 1

    Tôi có năm quả táo trong giỏ.

    I have five apples in the basket.

  2. 2

    Câu chuyện xảy ra vào ngày mồng năm của tháng.

    The story takes place on the fifth day of the month.

Ghi chú dùng từ ngũ

Ngũ là số năm, liên quan đến số lượng và thứ tự. Các từ liên quan gồm 'fifth' (thứ năm), 'quintet' (bộ năm), 'pentagon' (nghĩa là hình năm cạnh).

Video minh hoạ ngũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngũ

Câu hỏi thường gặp về "ngũ"

Ngũ tiếng Anh là gì?

Ngũ tiếng Anh là "Five" (danh từ), nghĩa là: Số lượng năm, số thứ tự thứ năm trong dãy số.

"Five" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Five" nghĩa tiếng Việt là "ngũ". Ngũ là số năm, liên quan đến số lượng và thứ tự.

Phát âm "Five" như thế nào?

"Five" có phiên âm IPA /faɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Five"?

I have five apples in the basket. — Tôi có năm quả táo trong giỏ.