Tiếng Việt
Ngù ngờ tiếng Anh là gì?
ngù ngờ tiếng Anh là dazed /deɪzd/. Mơ màng, không rõ ràng, mất phương hướng do sốc hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dazed
Ví dụ câu với ngù ngờ / dazed
- 1
Anh ấy trông ngù ngờ sau khi nghe tin buồn.
He looked dazed after hearing the sad news.
- 2
Cô ấy đi lảo đảo, vẻ mặt ngù ngờ.
She was staggering around, looking dazed.
Ghi chú dùng từ ngù ngờ
Ngù ngờ mô tả trạng thái mơ màng, mất định hướng. Các từ liên quan gồm 'confused' (bối rối), 'disoriented' (mất phương hướng), 'stunned' (sững sờ).
Video minh hoạ ngù ngờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngù ngờ
Câu hỏi thường gặp về "ngù ngờ"
Ngù ngờ tiếng Anh là gì?
Ngù ngờ tiếng Anh là "dazed" (tính từ), nghĩa là: Mơ màng, không rõ ràng, mất phương hướng do sốc hoặc mệt mỏi.
"dazed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dazed" nghĩa tiếng Việt là "ngù ngờ". Ngù ngờ mô tả trạng thái mơ màng, mất định hướng.
Phát âm "dazed" như thế nào?
"dazed" có phiên âm IPA /deɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dazed"?
He looked dazed after hearing the sad news. — Anh ấy trông ngù ngờ sau khi nghe tin buồn.