Tiếng Việt
Thẫn thờ tiếng Anh là gì?
thẫn thờ tiếng Anh là dazed /deɪzd/. Mơ màng, không tỉnh táo, có vẻ như đang mất tập trung hoặc suy nghĩ xa xôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dazed
Ví dụ câu với thẫn thờ / dazed
- 1
Cô ấy nhìn ra cửa sổ trong trạng thái thẫn thờ.
She looked out the window, dazed and lost in thought.
- 2
Anh ta đứng đó thẫn thờ sau khi nghe tin xấu.
He stood there dazed after hearing the bad news.
Ghi chú dùng từ thẫn thờ
Thẫn thờ mô tả trạng thái mơ màng, không tỉnh táo. Các từ liên quan: confused (bối rối), stunned (sốc), distracted (xao lãng).
Video minh hoạ thẫn thờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thẫn thờ
Câu hỏi thường gặp về "thẫn thờ"
Thẫn thờ tiếng Anh là gì?
Thẫn thờ tiếng Anh là "dazed" (tính từ), nghĩa là: Mơ màng, không tỉnh táo, có vẻ như đang mất tập trung hoặc suy nghĩ xa xôi.
"dazed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dazed" nghĩa tiếng Việt là "thẫn thờ". Thẫn thờ mô tả trạng thái mơ màng, không tỉnh táo.
Phát âm "dazed" như thế nào?
"dazed" có phiên âm IPA /deɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dazed"?
She looked out the window, dazed and lost in thought. — Cô ấy nhìn ra cửa sổ trong trạng thái thẫn thờ.