Tiếng Việt
Ngủ ngon tiếng Anh là gì?
ngủ ngon tiếng Anh là sleep well /slip wɛl/. Chúc ai đó có giấc ngủ ngon, yên bình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sleep well
Ví dụ câu với ngủ ngon / sleep well
- 1
Chúc bạn ngủ ngon và mơ đẹp.
I hope you sleep well tonight.
- 2
Ngủ ngon nhé, sáng mai gặp lại.
Sleep well, see you tomorrow morning.
Ghi chú dùng từ ngủ ngon
Cụm từ dùng để chúc ai đó có một giấc ngủ ngon. Các từ liên quan: rest (nghỉ ngơi), nap (ngủ trưa), bedtime (giờ đi ngủ).
Video minh hoạ ngủ ngon
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngủ ngon
Câu hỏi thường gặp về "ngủ ngon"
Ngủ ngon tiếng Anh là gì?
Ngủ ngon tiếng Anh là "sleep well" (danh từ), nghĩa là: Chúc ai đó có giấc ngủ ngon, yên bình.
"sleep well" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sleep well" nghĩa tiếng Việt là "ngủ ngon". Cụm từ dùng để chúc ai đó có một giấc ngủ ngon.
Phát âm "sleep well" như thế nào?
"sleep well" có phiên âm IPA /slip wɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sleep well"?
I hope you sleep well tonight. — Chúc bạn ngủ ngon và mơ đẹp.