Tiếng Việt
Ngủ quá giờ tiếng Anh là gì?
ngủ quá giờ tiếng Anh là oversleep /ˌoʊvərˈslip/. Ngủ quá giờ là hành động thức dậy muộn hơn so với thời gian dự kiến hoặc cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oversleep
Ví dụ câu với ngủ quá giờ / oversleep
- 1
Tôi đã ngủ quá giờ sáng nay và trễ học.
I overslept this morning and was late for class.
- 2
Cô ấy thường ngủ quá giờ vào cuối tuần.
She often oversleeps on weekends.
Ghi chú dùng từ ngủ quá giờ
Ngủ quá giờ là hành động ngủ dậy muộn, thường gây trễ giờ. Các từ liên quan gồm có 'sleep in' (ngủ nướng), 'late' (trễ), 'wake up' (thức dậy).
Video minh hoạ ngủ quá giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngủ quá giờ
Câu hỏi thường gặp về "ngủ quá giờ"
Ngủ quá giờ tiếng Anh là gì?
Ngủ quá giờ tiếng Anh là "oversleep" (động từ), nghĩa là: Ngủ quá giờ là hành động thức dậy muộn hơn so với thời gian dự kiến hoặc cần thiết.
"oversleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oversleep" nghĩa tiếng Việt là "ngủ quá giờ". Ngủ quá giờ là hành động ngủ dậy muộn, thường gây trễ giờ.
Phát âm "oversleep" như thế nào?
"oversleep" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈslip/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oversleep"?
I overslept this morning and was late for class. — Tôi đã ngủ quá giờ sáng nay và trễ học.