Tiếng Việt
Ngủ quên trên chiến thắng tiếng Anh là gì?
ngủ quên trên chiến thắng tiếng Anh là rest on one's laurels /rɛst ɑn wʌnz ˈlɔrəls/. Chỉ việc dựa vào thành tích cũ mà không cố gắng nỗ lực thêm nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rest on one's laurels
Ví dụ câu với ngủ quên trên chiến thắng / rest on one's laurels
- 1
Anh ấy đã ngủ quên trên chiến thắng sau khi đạt giải thưởng lớn.
He rested on his laurels after winning the big award.
- 2
Đừng ngủ quên trên chiến thắng, chúng ta cần tiếp tục cố gắng để tiến xa hơn.
Don't rest on your laurels, we need to keep trying to go further.
Ghi chú dùng từ ngủ quên trên chiến thắng
Thường dùng để cảnh báo không nên tự mãn sau thành công. Các từ liên quan: achievement (thành tích), complacency (sự tự mãn), effort (nỗ lực).
Video minh hoạ ngủ quên trên chiến thắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngủ quên trên chiến thắng
Câu hỏi thường gặp về "ngủ quên trên chiến thắng"
Ngủ quên trên chiến thắng tiếng Anh là gì?
Ngủ quên trên chiến thắng tiếng Anh là "rest on one's laurels" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ việc dựa vào thành tích cũ mà không cố gắng nỗ lực thêm nữa.
"rest on one's laurels" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rest on one's laurels" nghĩa tiếng Việt là "ngủ quên trên chiến thắng". Thường dùng để cảnh báo không nên tự mãn sau thành công.
Phát âm "rest on one's laurels" như thế nào?
"rest on one's laurels" có phiên âm IPA /rɛst ɑn wʌnz ˈlɔrəls/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rest on one's laurels"?
He rested on his laurels after winning the big award. — Anh ấy đã ngủ quên trên chiến thắng sau khi đạt giải thưởng lớn.