Tiếng Việt
Trên tiếng Anh là gì?
trên tiếng Anh là above /əˈbʌv/. ở vị trí cao hơn hoặc phía trên một vật thể hoặc vị trí khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
above
Ví dụ câu với trên / above
- 1
Con chim đang bay trên mái nhà.
The bird is flying above the roof.
- 2
Trên bàn có một cuốn sách và một chiếc điện thoại.
There is a book and a phone above the table.
Ghi chú dùng từ trên
'Trên' dùng để chỉ vị trí cao hơn hoặc phía trên. Các từ liên quan: 'dưới' (below), 'trước' (in front of), 'bên trên' (on top of).
Video minh hoạ trên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trên
Câu hỏi thường gặp về "trên"
Trên tiếng Anh là gì?
Trên tiếng Anh là "above" (giới từ), nghĩa là: ở vị trí cao hơn hoặc phía trên một vật thể hoặc vị trí khác.
"above" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"above" nghĩa tiếng Việt là "trên". 'Trên' dùng để chỉ vị trí cao hơn hoặc phía trên.
Phát âm "above" như thế nào?
"above" có phiên âm IPA /əˈbʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "above"?
The bird is flying above the roof. — Con chim đang bay trên mái nhà.