Tiếng Việt
Ngưng ảo tưởng tiếng Anh là gì?
ngưng ảo tưởng tiếng Anh là Stop fantasizing /stɒp ˈfæntəsaɪzɪŋ/. Dừng việc mơ mộng hoặc tưởng tượng viễn vông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stop fantasizing
Ví dụ câu với ngưng ảo tưởng / Stop fantasizing
- 1
Anh ấy cần ngưng ảo tưởng về việc trở thành triệu phú mà không làm gì cả.
He needs to stop fantasizing about becoming a millionaire without any effort.
- 2
Cô ấy đã ngưng ảo tưởng về mối quan hệ đó sau khi nhận ra sự thật.
She stopped fantasizing about that relationship after realizing the truth.
Ghi chú dùng từ ngưng ảo tưởng
Ngưng ảo tưởng là hành động từ bỏ những suy nghĩ viễn vông hoặc không thực tế. Các từ liên quan gồm có 'realize' (nhận thức rõ), 'dream' (ước mơ), 'fantasy' (viễn tưởng).
Video minh hoạ ngưng ảo tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngưng ảo tưởng
Câu hỏi thường gặp về "ngưng ảo tưởng"
Ngưng ảo tưởng tiếng Anh là gì?
Ngưng ảo tưởng tiếng Anh là "Stop fantasizing" (động từ), nghĩa là: Dừng việc mơ mộng hoặc tưởng tượng viễn vông.
"Stop fantasizing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stop fantasizing" nghĩa tiếng Việt là "ngưng ảo tưởng". Ngưng ảo tưởng là hành động từ bỏ những suy nghĩ viễn vông hoặc không thực tế.
Phát âm "Stop fantasizing" như thế nào?
"Stop fantasizing" có phiên âm IPA /stɒp ˈfæntəsaɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stop fantasizing"?
He needs to stop fantasizing about becoming a millionaire without any effort. — Anh ấy cần ngưng ảo tưởng về việc trở thành triệu phú mà không làm gì cả.