Tiếng Việt
Ảo tiếng Anh là gì?
ảo tiếng Anh là unreal /ənˈril/. Không thực, không có thật, ảo tưởng hoặc không tồn tại trong thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unreal
Ví dụ câu với ảo / unreal
- 1
Cô ấy sống trong một thế giới ảo, không thực tế.
She lives in an unreal world, disconnected from reality.
- 2
Các hình ảnh ảo trong trò chơi khiến người chơi cảm thấy như đang ở trong một thế giới khác.
The virtual images in the game make players feel like they are in a different world.
Ghi chú dùng từ ảo
Từ 'ảo' mô tả điều gì đó không có thật hoặc chỉ tồn tại trong tưởng tượng. Các từ liên quan gồm 'fantasy' (ảo tưởng), 'illusion' (ảo ảnh), 'fantasize' (mơ mộng, ảo tưởng).
Video minh hoạ ảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ảo
Câu hỏi thường gặp về "ảo"
Ảo tiếng Anh là gì?
Ảo tiếng Anh là "unreal" (tính từ), nghĩa là: Không thực, không có thật, ảo tưởng hoặc không tồn tại trong thực tế.
"unreal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unreal" nghĩa tiếng Việt là "ảo". Từ 'ảo' mô tả điều gì đó không có thật hoặc chỉ tồn tại trong tưởng tượng.
Phát âm "unreal" như thế nào?
"unreal" có phiên âm IPA /ənˈril/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unreal"?
She lives in an unreal world, disconnected from reality. — Cô ấy sống trong một thế giới ảo, không thực tế.