The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bào chế thuốc tiếng Anh là gì?

người bào chế thuốc tiếng Anh là apothecary /əˈpɑθəˌkɛri/. Người chế biến và bán thuốc, đặc biệt là thuốc thảo dược hoặc thuốc cổ truyền.

Hình minh hoạ "người bào chế thuốc" tiếng Anh là "apothecary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

apothecary

Danh từ
/əˈpɑθəˌkɛri/

Ví dụ câu với người bào chế thuốc / apothecary

  1. 1

    Người bào chế thuốc cổ truyền phải hiểu rõ các loại thảo dược.

    The apothecary prepared herbal remedies for his clients.

  2. 2

    Anh ấy làm việc tại hiệu thuốc cổ truyền, nơi người bào chế thuốc pha chế các loại thuốc tự nhiên.

    He works at the apothecary where they prepare natural medicines.

Ghi chú dùng từ người bào chế thuốc

Người bào chế thuốc là người chế biến thuốc, thường liên quan đến thuốc thảo dược hoặc thuốc cổ truyền. Các từ liên quan: pharmacist (dược sĩ), chemist (dược sĩ, nhà hóa học), herbalist (thầy thuốc đông y).

Video minh hoạ người bào chế thuốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bào chế thuốc

Câu hỏi thường gặp về "người bào chế thuốc"

Người bào chế thuốc tiếng Anh là gì?

Người bào chế thuốc tiếng Anh là "apothecary" (danh từ), nghĩa là: Người chế biến và bán thuốc, đặc biệt là thuốc thảo dược hoặc thuốc cổ truyền.

"apothecary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"apothecary" nghĩa tiếng Việt là "người bào chế thuốc". Người bào chế thuốc là người chế biến thuốc, thường liên quan đến thuốc thảo dược hoặc thuốc cổ truyền.

Phát âm "apothecary" như thế nào?

"apothecary" có phiên âm IPA /əˈpɑθəˌkɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "apothecary"?

The apothecary prepared herbal remedies for his clients. — Người bào chế thuốc cổ truyền phải hiểu rõ các loại thảo dược.