The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người tiếng Anh là gì?

người tiếng Anh là human /ˈpɜrsən/. Một sinh vật có khả năng tư duy, cảm xúc và hành động có ý thức, thuộc loài Homo sapiens.

Hình minh hoạ "người" tiếng Anh là "human"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

human

Danh từ
/ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người / human

  1. 1

    Con người cần phải bảo vệ môi trường để duy trì sự sống.

    Humans need to protect the environment to sustain life.

  2. 2

    Anh ấy là một con người tốt bụng và luôn giúp đỡ người khác.

    He is a kind-hearted human who always helps others.

Ghi chú dùng từ người

Từ 'người' dùng để chỉ sinh vật có trí tuệ cao, cảm xúc và khả năng hành xử có ý thức. Các từ liên quan gồm 'person' (người), 'individual' (cá nhân), 'mankind' (loài người).

Video minh hoạ người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với người

Câu hỏi thường gặp về "người"

Người tiếng Anh là gì?

Người tiếng Anh là "human" (danh từ), nghĩa là: Một sinh vật có khả năng tư duy, cảm xúc và hành động có ý thức, thuộc loài Homo sapiens.

"human" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"human" nghĩa tiếng Việt là "người". Từ 'người' dùng để chỉ sinh vật có trí tuệ cao, cảm xúc và khả năng hành xử có ý thức.

Phát âm "human" như thế nào?

"human" có phiên âm IPA /ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "human"?

Humans need to protect the environment to sustain life. — Con người cần phải bảo vệ môi trường để duy trì sự sống.