The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bị giam giữ do tình nghi tiếng Anh là gì?

người bị giam giữ do tình nghi tiếng Anh là person detained on suspicion /ˈpɜrsən dɪˈteɪnd ɑn səˈspɪʃən/. Người bị bắt giữ để điều tra về một tội phạm hoặc hành vi phạm pháp dựa trên nghi ngờ.

Hình minh hoạ "người bị giam giữ do tình nghi" tiếng Anh là "person detained on suspicion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

person detained on suspicion

Danh từ
/ˈpɜrsən dɪˈteɪnd ɑn səˈspɪʃən/

Ví dụ câu với người bị giam giữ do tình nghi / person detained on suspicion

  1. 1

    The person detained on suspicion was taken to the police station for questioning.

    Người bị giam giữ do tình nghi đã được đưa đến đồn cảnh sát để thẩm vấn.

  2. 2

    Authorities released the person detained on suspicion after the investigation concluded.

    Chính quyền đã thả người bị giam giữ do tình nghi sau khi cuộc điều tra kết thúc.

Ghi chú dùng từ người bị giam giữ do tình nghi

Người bị giam giữ do tình nghi là người bị bắt giữ để điều tra về một hành vi phạm pháp có liên quan. Các thuật ngữ liên quan: arrest (bắt giữ), suspect (nghi phạm), detention (giam giữ).

Video minh hoạ người bị giam giữ do tình nghi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bị giam giữ do tình nghi

Câu hỏi thường gặp về "người bị giam giữ do tình nghi"

Người bị giam giữ do tình nghi tiếng Anh là gì?

Người bị giam giữ do tình nghi tiếng Anh là "person detained on suspicion" (danh từ), nghĩa là: Người bị bắt giữ để điều tra về một tội phạm hoặc hành vi phạm pháp dựa trên nghi ngờ.

"person detained on suspicion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"person detained on suspicion" nghĩa tiếng Việt là "người bị giam giữ do tình nghi". Người bị giam giữ do tình nghi là người bị bắt giữ để điều tra về một hành vi phạm pháp có liên quan.

Phát âm "person detained on suspicion" như thế nào?

"person detained on suspicion" có phiên âm IPA /ˈpɜrsən dɪˈteɪnd ɑn səˈspɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "person detained on suspicion"?

Người bị giam giữ do tình nghi đã được đưa đến đồn cảnh sát để thẩm vấn. — The person detained on suspicion was taken to the police station for questioning.