The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bịp bợp tiếng Anh là gì?

người bịp bợp tiếng Anh là charlatan /ˈʃɑrlətən/. Người giả mạo, tự xưng là có khả năng đặc biệt để lừa đảo người khác.

Hình minh hoạ "người bịp bợp" tiếng Anh là "charlatan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

charlatan

Danh từ
/ˈʃɑrlətən/

Ví dụ câu với người bịp bợp / charlatan

  1. 1

    Anh ta là một người bịp bợp nổi tiếng trong giới thuyết giáo.

    He is a famous charlatan in the world of motivational speaking.

  2. 2

    Đừng tin vào những lời của người bịp bợp đó, họ chỉ muốn lừa đảo bạn.

    Don't believe what that charlatan says; they just want to scam you.

Ghi chú dùng từ người bịp bợp

Từ 'charlatan' chỉ người giả mạo, lừa đảo để kiếm lợi. Các từ liên quan gồm 'con artist' (kẻ lừa đảo), 'fraud' (lừa đảo), 'con man' (kẻ lừa đảo).

Video minh hoạ người bịp bợp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bịp bợp

Câu hỏi thường gặp về "người bịp bợp"

Người bịp bợp tiếng Anh là gì?

Người bịp bợp tiếng Anh là "charlatan" (danh từ), nghĩa là: Người giả mạo, tự xưng là có khả năng đặc biệt để lừa đảo người khác.

"charlatan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"charlatan" nghĩa tiếng Việt là "người bịp bợp". Từ 'charlatan' chỉ người giả mạo, lừa đảo để kiếm lợi.

Phát âm "charlatan" như thế nào?

"charlatan" có phiên âm IPA /ˈʃɑrlətən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "charlatan"?

He is a famous charlatan in the world of motivational speaking. — Anh ta là một người bịp bợp nổi tiếng trong giới thuyết giáo.