Tiếng Việt
Người bốc vác tiếng Anh là gì?
người bốc vác tiếng Anh là porter /ˈpɔrtər/. Người chuyên vận chuyển hàng hóa, thường bằng tay hoặc các phương tiện nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
porter
Ví dụ câu với người bốc vác / porter
- 1
Người bốc vác trong nhà kho giúp chuyển hàng hóa đến nơi cần thiết.
The porter helped carry the luggage to the train.
- 2
Anh ấy làm người bốc vác tại ga tàu để kiếm thêm thu nhập.
He works as a porter at the train station to earn extra money.
Ghi chú dùng từ người bốc vác
Porter là người chuyên vận chuyển hàng hóa hoặc hành lý. Các từ liên quan gồm 'carrier' (người vận chuyển), 'luggage handler' (người xách hành lý), 'mover' (người chuyển nhà).
Video minh hoạ người bốc vác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bốc vác
Câu hỏi thường gặp về "người bốc vác"
Người bốc vác tiếng Anh là gì?
Người bốc vác tiếng Anh là "porter" (danh từ), nghĩa là: Người chuyên vận chuyển hàng hóa, thường bằng tay hoặc các phương tiện nhỏ.
"porter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"porter" nghĩa tiếng Việt là "người bốc vác". Porter là người chuyên vận chuyển hàng hóa hoặc hành lý.
Phát âm "porter" như thế nào?
"porter" có phiên âm IPA /ˈpɔrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "porter"?
The porter helped carry the luggage to the train. — Người bốc vác trong nhà kho giúp chuyển hàng hóa đến nơi cần thiết.