Tiếng Việt
Người chép thuê tiếng Anh là gì?
Người chép thuê tiếng Anh là Copyist /ˈkɒpɪɪst/. Người sao chép tài liệu, thường là thuê để sao chép các bản viết tay hoặc tài liệu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Copyist
Ví dụ câu với Người chép thuê / Copyist
- 1
The copyist carefully transcribed the ancient manuscript.
Người chép thuê cẩn thận sao chép bản thảo cổ.
- 2
She hired a copyist to reproduce the handwritten notes.
Cô ấy thuê người chép thuê để tái tạo các ghi chú viết tay.
Ghi chú dùng từ Người chép thuê
Người chép thuê là người chuyên sao chép tài liệu, thường làm việc theo hợp đồng. Các từ liên quan: 'scribe' (thủ bút), 'transcriber' (người ghi chép), 'copying' (sao chép).
Video minh hoạ Người chép thuê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người chép thuê
Câu hỏi thường gặp về "Người chép thuê"
Người chép thuê tiếng Anh là gì?
Người chép thuê tiếng Anh là "Copyist" (danh từ), nghĩa là: Người sao chép tài liệu, thường là thuê để sao chép các bản viết tay hoặc tài liệu khác.
"Copyist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Copyist" nghĩa tiếng Việt là "Người chép thuê". Người chép thuê là người chuyên sao chép tài liệu, thường làm việc theo hợp đồng.
Phát âm "Copyist" như thế nào?
"Copyist" có phiên âm IPA /ˈkɒpɪɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Copyist"?
Người chép thuê cẩn thận sao chép bản thảo cổ. — The copyist carefully transcribed the ancient manuscript.