Tiếng Việt
Người chiến thắng tiếng Anh là gì?
Người chiến thắng tiếng Anh là Winner /ˈwɪnə/. Người thắng cuộc trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Winner
Ví dụ câu với Người chiến thắng / Winner
- 1
Anh ấy là người chiến thắng trong cuộc thi chạy marathon.
He was the winner of the marathon race.
- 2
Người chiến thắng nhận giải thưởng lớn.
The winner received a big prize.
Ghi chú dùng từ Người chiến thắng
Người chiến thắng là người đạt thành tích cao nhất trong một cuộc thi. Các từ liên quan: 'champion' (nhà vô địch), 'victor' (người chiến thắng), 'triumph' (chiến thắng).
Video minh hoạ Người chiến thắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người chiến thắng
Câu hỏi thường gặp về "Người chiến thắng"
Người chiến thắng tiếng Anh là gì?
Người chiến thắng tiếng Anh là "Winner" (danh từ), nghĩa là: Người thắng cuộc trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.
"Winner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Winner" nghĩa tiếng Việt là "Người chiến thắng". Người chiến thắng là người đạt thành tích cao nhất trong một cuộc thi.
Phát âm "Winner" như thế nào?
"Winner" có phiên âm IPA /ˈwɪnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Winner"?
He was the winner of the marathon race. — Anh ấy là người chiến thắng trong cuộc thi chạy marathon.