Tiếng Việt
Người cùng khổ tiếng Anh là gì?
người cùng khổ tiếng Anh là fellow sufferer /ˈfɛloʊ ˈsʌfərər/. Người cùng trải qua khó khăn hoặc đau khổ như nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fellow sufferer
Ví dụ câu với người cùng khổ / fellow sufferer
- 1
Anh ấy cảm thấy đồng cảm với người cùng khổ trong hoàn cảnh của mình.
He felt empathy for the fellow sufferer in his situation.
- 2
Chúng tôi đã gặp nhau tại trung tâm hỗ trợ người cùng khổ.
We met at the support center for fellow sufferers.
Ghi chú dùng từ người cùng khổ
Người cùng khổ là người chia sẻ nỗi đau hoặc khó khăn với người khác. Các từ liên quan: 'compassion' (lòng trắc ẩn), 'empathy' (sự đồng cảm), 'sympathy' (sự cảm thông).
Video minh hoạ người cùng khổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người cùng khổ
Câu hỏi thường gặp về "người cùng khổ"
Người cùng khổ tiếng Anh là gì?
Người cùng khổ tiếng Anh là "fellow sufferer" (danh từ), nghĩa là: Người cùng trải qua khó khăn hoặc đau khổ như nhau.
"fellow sufferer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fellow sufferer" nghĩa tiếng Việt là "người cùng khổ". Người cùng khổ là người chia sẻ nỗi đau hoặc khó khăn với người khác.
Phát âm "fellow sufferer" như thế nào?
"fellow sufferer" có phiên âm IPA /ˈfɛloʊ ˈsʌfərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fellow sufferer"?
He felt empathy for the fellow sufferer in his situation. — Anh ấy cảm thấy đồng cảm với người cùng khổ trong hoàn cảnh của mình.