The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đàm phán tiếng Anh là gì?

người đàm phán tiếng Anh là negotiator /nəˈɡoʊʃiˌeɪtər/. Người tham gia vào quá trình đàm phán để thương lượng hoặc giải quyết vấn đề.

Hình minh hoạ "người đàm phán" tiếng Anh là "negotiator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

negotiator

Danh từ
/nəˈɡoʊʃiˌeɪtər/

Ví dụ câu với người đàm phán / negotiator

  1. 1

    Người đàm phán đã thành công trong việc đạt được thỏa thuận.

    The negotiator successfully reached an agreement.

  2. 2

    Cô ấy là một người đàm phán giỏi trong các cuộc họp quốc tế.

    She is a skilled negotiator in international meetings.

Ghi chú dùng từ người đàm phán

Người đàm phán là người tham gia vào quá trình đàm phán để thương lượng hoặc giải quyết vấn đề. Các từ liên quan: 'bargainer' (người mặc cả), 'mediator' (trung gian), 'diplomat' (nhà ngoại giao).

Video minh hoạ người đàm phán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đàm phán

Câu hỏi thường gặp về "người đàm phán"

Người đàm phán tiếng Anh là gì?

Người đàm phán tiếng Anh là "negotiator" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia vào quá trình đàm phán để thương lượng hoặc giải quyết vấn đề.

"negotiator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"negotiator" nghĩa tiếng Việt là "người đàm phán". Người đàm phán là người tham gia vào quá trình đàm phán để thương lượng hoặc giải quyết vấn đề.

Phát âm "negotiator" như thế nào?

"negotiator" có phiên âm IPA /nəˈɡoʊʃiˌeɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "negotiator"?

The negotiator successfully reached an agreement. — Người đàm phán đã thành công trong việc đạt được thỏa thuận.