Tiếng Việt
Người đẵn gỗ tiếng Anh là gì?
người đẵn gỗ tiếng Anh là lumberjack /ˈlʌmbərˌʤæk/. Người đẵn gỗ là người làm việc trong rừng, chuyên cưa và chặt cây để lấy gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lumberjack
Ví dụ câu với người đẵn gỗ / lumberjack
- 1
Người đẵn gỗ đã cưa xong cây trong rừng sáng nay.
The lumberjack finished cutting down the tree this morning.
- 2
Anh ấy làm người đẵn gỗ để kiếm sống.
He works as a lumberjack to earn a living.
Ghi chú dùng từ người đẵn gỗ
Người đẵn gỗ là người làm nghề cưa gỗ trong rừng. Các từ liên quan gồm 'woodcutter' (người đốn củi), 'forester' (người trông coi rừng), 'timber' (gỗ xẻ).
Video minh hoạ người đẵn gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đẵn gỗ
Câu hỏi thường gặp về "người đẵn gỗ"
Người đẵn gỗ tiếng Anh là gì?
Người đẵn gỗ tiếng Anh là "lumberjack" (danh từ), nghĩa là: Người đẵn gỗ là người làm việc trong rừng, chuyên cưa và chặt cây để lấy gỗ.
"lumberjack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lumberjack" nghĩa tiếng Việt là "người đẵn gỗ". Người đẵn gỗ là người làm nghề cưa gỗ trong rừng.
Phát âm "lumberjack" như thế nào?
"lumberjack" có phiên âm IPA /ˈlʌmbərˌʤæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lumberjack"?
The lumberjack finished cutting down the tree this morning. — Người đẵn gỗ đã cưa xong cây trong rừng sáng nay.