Tiếng Việt
Người hiểu biết tiếng Anh là gì?
người hiểu biết tiếng Anh là connoisseur /ˌkɑnəˈsɜr/. người am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực, đặc biệt là về nghệ thuật hoặc rượu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
connoisseur
Ví dụ câu với người hiểu biết / connoisseur
- 1
Anh ấy là một người hiểu biết về rượu vang.
He is a connoisseur of fine wines.
- 2
Cô ấy là một người hiểu biết về nghệ thuật đương đại.
She is a connoisseur of contemporary art.
Ghi chú dùng từ người hiểu biết
Người hiểu biết là người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực nhất định, như nghệ thuật hoặc rượu. Các từ liên quan: expert (chuyên gia), aficionado (người yêu thích cuồng nhiệt), specialist (chuyên gia chuyên môn).
Video minh hoạ người hiểu biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người hiểu biết
Câu hỏi thường gặp về "người hiểu biết"
Người hiểu biết tiếng Anh là gì?
Người hiểu biết tiếng Anh là "connoisseur" (danh từ), nghĩa là: người am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực, đặc biệt là về nghệ thuật hoặc rượu.
"connoisseur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"connoisseur" nghĩa tiếng Việt là "người hiểu biết". Người hiểu biết là người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực nhất định, như nghệ thuật hoặc rượu.
Phát âm "connoisseur" như thế nào?
"connoisseur" có phiên âm IPA /ˌkɑnəˈsɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "connoisseur"?
He is a connoisseur of fine wines. — Anh ấy là một người hiểu biết về rượu vang.