Tiếng Việt
Người học việc tiếng Anh là gì?
người học việc tiếng Anh là apprentice /əˈprɛntəs/. Người mới bắt đầu học nghề hoặc công việc, thường làm theo hướng dẫn của người có kinh nghiệm hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apprentice
Ví dụ câu với người học việc / apprentice
- 1
Người học việc đang học cách sửa chữa ô tô dưới sự giám sát của thợ chính.
The apprentice is learning how to repair cars under the supervision of a master mechanic.
- 2
Anh ấy là người học việc tại cửa hàng bánh mì để học nghề làm bánh.
He is an apprentice at the bakery to learn how to make bread.
Ghi chú dùng từ người học việc
Người học việc là người mới bắt đầu học nghề, thường làm theo hướng dẫn của người có kinh nghiệm. Các từ liên quan: 'trainee' (người tập sự), 'intern' (thực tập sinh), 'junior' (người mới vào nghề).
Video minh hoạ người học việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người học việc
Câu hỏi thường gặp về "người học việc"
Người học việc tiếng Anh là gì?
Người học việc tiếng Anh là "apprentice" (danh từ), nghĩa là: Người mới bắt đầu học nghề hoặc công việc, thường làm theo hướng dẫn của người có kinh nghiệm hơn.
"apprentice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apprentice" nghĩa tiếng Việt là "người học việc". Người học việc là người mới bắt đầu học nghề, thường làm theo hướng dẫn của người có kinh nghiệm.
Phát âm "apprentice" như thế nào?
"apprentice" có phiên âm IPA /əˈprɛntəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apprentice"?
The apprentice is learning how to repair cars under the supervision of a master mechanic. — Người học việc đang học cách sửa chữa ô tô dưới sự giám sát của thợ chính.