Tiếng Việt
Người khiêng cáng tiếng Anh là gì?
người khiêng cáng tiếng Anh là stretcher bearer /ˈstrɛʧər ˈbɛrər/. Người mang cáng để đưa người bị thương hoặc bệnh nhân đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stretcher bearer
Ví dụ câu với người khiêng cáng / stretcher bearer
- 1
The stretcher bearer quickly moved the injured soldier to safety.
Người khiêng cáng nhanh chóng đưa người bị thương lính ra khỏi chiến trường.
- 2
During the emergency, the stretcher bearer was essential for transporting patients.
Trong tình huống khẩn cấp, người khiêng cáng rất cần thiết để vận chuyển bệnh nhân.
Ghi chú dùng từ người khiêng cáng
Người khiêng cáng là người chuyên nghiệp trong việc vận chuyển người bị thương, thường thấy trong quân đội hoặc các tình huống khẩn cấp. Các từ liên quan: 'medic' (y sĩ), 'ambulance' (xe cứu thương), 'rescue' (cứu hộ).
Video minh hoạ người khiêng cáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người khiêng cáng
Câu hỏi thường gặp về "người khiêng cáng"
Người khiêng cáng tiếng Anh là gì?
Người khiêng cáng tiếng Anh là "stretcher bearer" (danh từ), nghĩa là: Người mang cáng để đưa người bị thương hoặc bệnh nhân đi.
"stretcher bearer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stretcher bearer" nghĩa tiếng Việt là "người khiêng cáng". Người khiêng cáng là người chuyên nghiệp trong việc vận chuyển người bị thương, thường thấy trong quân đội hoặc các tình huống khẩn cấp.
Phát âm "stretcher bearer" như thế nào?
"stretcher bearer" có phiên âm IPA /ˈstrɛʧər ˈbɛrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stretcher bearer"?
Người khiêng cáng nhanh chóng đưa người bị thương lính ra khỏi chiến trường. — The stretcher bearer quickly moved the injured soldier to safety.