The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người kích động quần chúng tiếng Anh là gì?

người kích động quần chúng tiếng Anh là agitator /ˈæʤəˌteɪtər/. Người kích động quần chúng, thường là người xúi giục hoặc gây rối để thay đổi tình hình hoặc mục đích chính trị.

Hình minh hoạ "người kích động quần chúng" tiếng Anh là "agitator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

agitator

Danh từ
/ˈæʤəˌteɪtər/

Ví dụ câu với người kích động quần chúng / agitator

  1. 1

    Anh ta là một người kích động quần chúng trong cuộc biểu tình.

    He is an agitator during the protest.

  2. 2

    Các nhà chức trách bắt giữ những người kích động bạo loạn.

    Authorities detained the agitators inciting violence.

Ghi chú dùng từ người kích động quần chúng

Agitator là người xúi giục hoặc kích động đám đông. Các từ liên quan: protester (người biểu tình), troublemaker (kẻ gây rối), inciter (kẻ xúi giục).

Video minh hoạ người kích động quần chúng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người kích động quần chúng

Câu hỏi thường gặp về "người kích động quần chúng"

Người kích động quần chúng tiếng Anh là gì?

Người kích động quần chúng tiếng Anh là "agitator" (danh từ), nghĩa là: Người kích động quần chúng, thường là người xúi giục hoặc gây rối để thay đổi tình hình hoặc mục đích chính trị.

"agitator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"agitator" nghĩa tiếng Việt là "người kích động quần chúng". Agitator là người xúi giục hoặc kích động đám đông.

Phát âm "agitator" như thế nào?

"agitator" có phiên âm IPA /ˈæʤəˌteɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "agitator"?

He is an agitator during the protest. — Anh ta là một người kích động quần chúng trong cuộc biểu tình.