Tiếng Việt
Người lao công tiếng Anh là gì?
người lao công tiếng Anh là labourer /ˈleɪˌbaʊrər/. Người làm công việc chân tay, thường trong xây dựng hoặc vệ sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
labourer
Ví dụ câu với người lao công / labourer
- 1
Người lao công dọn dẹp sân trường mỗi sáng.
The labourer cleans the school yard every morning.
- 2
Anh ấy là một người lao công trong công ty xây dựng.
He is a labourer at the construction company.
Ghi chú dùng từ người lao công
Người lao công là người làm việc chân tay, thường liên quan đến vệ sinh hoặc xây dựng. Các từ liên quan: 'worker' (công nhân), 'janitor' (người quét dọn), 'construction worker' (công nhân xây dựng).
Video minh hoạ người lao công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người lao công
Câu hỏi thường gặp về "người lao công"
Người lao công tiếng Anh là gì?
Người lao công tiếng Anh là "labourer" (danh từ), nghĩa là: Người làm công việc chân tay, thường trong xây dựng hoặc vệ sinh.
"labourer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"labourer" nghĩa tiếng Việt là "người lao công". Người lao công là người làm việc chân tay, thường liên quan đến vệ sinh hoặc xây dựng.
Phát âm "labourer" như thế nào?
"labourer" có phiên âm IPA /ˈleɪˌbaʊrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "labourer"?
The labourer cleans the school yard every morning. — Người lao công dọn dẹp sân trường mỗi sáng.