The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người leo trèo tiếng Anh là gì?

người leo trèo tiếng Anh là climber /ˈklaɪmər/. Người thực hiện hoạt động leo trèo, thường là trên núi hoặc vách đá.

Hình minh hoạ "người leo trèo" tiếng Anh là "climber"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

climber

Danh từ
/ˈklaɪmər/

Ví dụ câu với người leo trèo / climber

  1. 1

    The climber reached the top of the mountain after hours of effort.

    Người leo trèo đã đến đỉnh núi sau nhiều giờ cố gắng.

  2. 2

    She is a skilled climber who often competes in mountain climbing contests.

    Cô ấy là một người leo trèo thành thạo thường thi đấu trong các cuộc thi leo núi.

Ghi chú dùng từ người leo trèo

Người leo trèo là người thực hiện hoạt động leo trèo, như leo núi hoặc vách đá. Các từ liên quan: 'mountaineer' (người leo núi), 'rock climbing' (leo đá), 'mountaineering' (leo núi chuyên nghiệp).

Video minh hoạ người leo trèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người leo trèo

Câu hỏi thường gặp về "người leo trèo"

Người leo trèo tiếng Anh là gì?

Người leo trèo tiếng Anh là "climber" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện hoạt động leo trèo, thường là trên núi hoặc vách đá.

"climber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"climber" nghĩa tiếng Việt là "người leo trèo". Người leo trèo là người thực hiện hoạt động leo trèo, như leo núi hoặc vách đá.

Phát âm "climber" như thế nào?

"climber" có phiên âm IPA /ˈklaɪmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "climber"?

Người leo trèo đã đến đỉnh núi sau nhiều giờ cố gắng. — The climber reached the top of the mountain after hours of effort.