The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người mông cổ tiếng Anh là gì?

người mông cổ tiếng Anh là Mongolian /mɑŋˈɡoʊliən/. Người Mông Cổ là dân tộc sống chủ yếu ở Mông Cổ và các khu vực lân cận, có nền văn hóa đặc trưng và lịch sử lâu đời.

Hình minh hoạ "người mông cổ" tiếng Anh là "Mongolian"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mongolian

Danh từ
/mɑŋˈɡoʊliən/

Ví dụ câu với người mông cổ / Mongolian

  1. 1

    The Mongolian nomads move their herds across the vast steppes.

    Người Mông Cổ di chuyển đàn gia súc của họ qua các đồng cỏ rộng lớn.

  2. 2

    Mongolian cuisine features dishes like mutton and dairy products.

    Ẩm thực Mông Cổ có các món như thịt cừu và các sản phẩm từ sữa.

Ghi chú dùng từ người mông cổ

Người Mông Cổ là dân tộc du mục nổi tiếng với truyền thống cưỡi ngựa và chăn nuôi. Các từ liên quan: 'nomad' (người du mục), 'steppe' (đồng cỏ), 'yurt' (lều tròn truyền thống của người Mông Cổ).

Video minh hoạ người mông cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người mông cổ

Câu hỏi thường gặp về "người mông cổ"

Người mông cổ tiếng Anh là gì?

Người mông cổ tiếng Anh là "Mongolian" (danh từ), nghĩa là: Người Mông Cổ là dân tộc sống chủ yếu ở Mông Cổ và các khu vực lân cận, có nền văn hóa đặc trưng và lịch sử lâu đời.

"Mongolian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mongolian" nghĩa tiếng Việt là "người mông cổ". Người Mông Cổ là dân tộc du mục nổi tiếng với truyền thống cưỡi ngựa và chăn nuôi.

Phát âm "Mongolian" như thế nào?

"Mongolian" có phiên âm IPA /mɑŋˈɡoʊliən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mongolian"?

Người Mông Cổ di chuyển đàn gia súc của họ qua các đồng cỏ rộng lớn. — The Mongolian nomads move their herds across the vast steppes.